Lịch thi đấu
Hôm nay
18/10
Ngày mai
19/10
Thứ 3
20/10
Thứ 4
21/10
Thứ 5
22/10
Thứ 6
23/10
Thứ 7
24/10
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
Bournemouth
Sunderland
-0.90
-0.50
0.82
-0.90
2.25
0.82
2.06
-0.86
-0.25
0.76
-0.81
1.00
0.71
2.81
-0.93
-0.50
0.87
-0.74
2.50
0.65
2.07
-0.88
-0.25
0.78
-0.83
1.00
0.73
2.69
13:00
18/10
Brighton
Crystal Palace
0.94
-1.25
0.96
0.86
3.00
-0.95
1.42
0.86
-0.50
-0.96
0.89
1.25
0.99
1.87
0.68
-1.00
-0.74
0.90
3.00
-0.98
1.41
0.89
-0.50
-0.99
0.93
1.25
0.97
1.89
13:00
18/10
Leeds
Manchester United
0.84
0.00
-0.93
1.00
2.50
0.90
2.51
0.86
0.00
-0.96
0.86
1.00
-0.96
3.17
0.85
0.00
-0.92
-0.83
2.75
0.75
2.51
0.88
0.00
-0.98
-0.74
1.25
0.64
3.15
15:30
18/10
Nottingham Forest
Arsenal
0.81
1.00
-0.90
0.86
2.50
-0.95
5.75
0.78
0.50
-0.88
0.81
1.00
-0.91
5.75
0.81
1.00
-0.88
0.87
2.50
-0.97
5.40
-0.84
0.25
0.74
0.81
1.00
-0.92
5.80
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
Fiorentina
Como
0.91
0.25
0.99
-0.98
3.00
0.88
3.04
-0.83
0.00
0.73
0.99
1.25
0.89
3.50
0.75
0.50
-0.81
0.79
2.75
-0.88
3.05
0.72
0.25
-0.83
-0.95
1.25
0.85
3.70
16:00
18/10
AC Milan
Atalanta
0.92
-0.75
0.99
-0.96
3.00
0.87
1.69
0.86
-0.25
-0.96
-0.94
1.25
0.84
2.20
0.74
-0.50
-0.81
0.66
2.50
-0.76
1.74
0.87
-0.25
-0.97
0.64
1.00
-0.74
2.29
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Osasuna
Racing Santander
-0.93
-0.25
0.79
0.82
2.50
1.00
1.34
-
-
-
-
-
-
-
-0.99
-0.25
0.91
-0.63
3.75
0.53
1.40
-0.39
-0.50
0.31
-0.46
2.00
0.36
1.21
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
18/10
Bayer Leverkusen
Freiburg
-0.75
-1.25
0.67
0.89
3.25
-0.99
1.59
-0.96
-0.50
0.86
0.80
1.25
-0.90
2.05
0.80
-0.75
-0.86
0.91
3.25
-0.99
1.65
0.74
-0.25
-0.84
0.80
1.25
-0.90
2.03
15:30
18/10
Borussia Monchengladbach
Hoffenheim
1.00
0.25
0.91
0.88
3.50
-0.98
3.00
0.78
0.25
-0.88
0.99
1.50
0.89
3.33
0.76
0.50
-0.83
0.93
3.50
0.97
2.92
0.78
0.25
-0.88
-0.97
1.50
0.87
3.20
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
Angers
Marseille
-0.96
0.50
0.84
0.88
3.00
0.94
3.94
0.93
0.25
0.89
0.95
1.25
0.85
4.23
-0.71
0.25
0.63
-0.96
3.00
0.86
3.95
0.93
0.25
0.97
-0.93
1.25
0.83
4.25
15:15
18/10
Le Havre
Auxerre
0.99
-0.25
0.87
0.96
2.75
0.87
2.21
0.69
0.00
-0.83
0.71
1.00
-0.88
2.80
-0.98
-0.25
0.90
0.83
2.50
-0.93
2.31
0.71
0.00
-0.81
0.80
1.00
-0.90
2.78
15:15
18/10
FC Paris
Rennes
0.86
-0.25
-0.98
0.78
2.75
-0.93
2.04
-0.89
-0.25
0.75
-0.97
1.25
0.77
2.59
15:15
18/10
Lorient
Monaco
0.81
0.50
-0.93
0.94
2.50
0.88
3.56
0.75
0.25
-0.90
0.90
1.00
0.90
4.23
-0.93
0.25
0.84
0.96
2.50
0.94
3.50
0.76
0.25
-0.86
0.93
1.00
0.97
3.95
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Beijing Guoan
Qingdao Youth Island
-0.57
-0.25
0.40
-0.53
1.50
0.31
1.03
-
-
-
-
-
-
-
-0.27
-1.50
0.15
-0.75
1.25
0.61
1.90
-
-
-
-
-
-
-
12:00
18/10
Shanghai Port
Chengdu Rongcheng
-0.99
-0.50
0.83
0.82
1.50
0.98
1.96
-
-
-
-
-
-
-
0.90
-0.50
0.98
-0.40
3.25
0.26
1.90
-0.83
-0.25
0.70
-0.38
1.25
0.24
3.00
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
KUPS
Vaasa VPS
0.85
-0.25
0.99
0.98
3.50
0.82
1.03
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
18/10
Karlsruher SC
SV Darmstadt 98
-0.94
0.00
0.79
0.88
4.25
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.94
0.00
0.84
-0.36
4.50
0.24
1.10
-
-
-
-
-
-
-
11:30
18/10
Arminia Bielefeld
Osnabruck
1.00
-0.25
0.84
-0.94
3.00
0.74
2.47
-
-
-
-
-
-
-
-0.56
-0.75
0.46
-0.61
3.75
0.49
2.26
-
-
-
-
-
-
-
11:30
18/10
Dynamo Dresden
Magdeburg
0.70
0.25
-0.85
0.86
3.25
0.94
1.08
-
-
-
-
-
-
-
0.86
0.25
-0.96
-0.32
3.75
0.20
1.61
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
18/10
Cambuur
AZ Alkmaar
0.89
1.25
0.95
0.83
4.00
0.97
2.85
0.79
0.50
-0.99
-0.90
2.25
0.70
1.77
0.98
1.25
0.92
1.00
3.50
0.88
6.50
-0.97
0.50
0.85
-0.93
1.50
0.78
5.90
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Vasteras SK
Mjallby
-0.98
0.00
0.82
0.92
2.50
0.88
1.45
-
-
-
-
-
-
-
0.75
0.25
-0.85
0.37
2.25
-0.49
2.64
-0.93
0.00
0.83
-0.33
2.00
0.21
3.85
12:00
18/10
Sirius
Elfsborg IF
0.87
-0.25
0.97
0.83
2.50
0.97
5.50
-
-
-
-
-
-
-
-0.93
-0.50
0.83
0.46
2.75
-0.58
2.29
-0.68
-0.25
0.58
-0.35
2.25
0.23
3.22
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
18/10
Meizhou Hakka
Nantong Zhiyun
0.75
0.25
-0.92
0.75
2.00
-0.97
16.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.51
-0.25
0.35
0.75
2.25
-0.93
11.00
-
-
-
-
-
-
-
11:30
18/10
Nanjing City
Shijiazhuang Gongfu
0.79
0.50
-0.95
0.90
0.75
0.88
10.75
-
-
-
-
-
-
-
-0.80
0.25
0.64
-0.88
1.00
0.70
6.60
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Sonderjyske
Silkeborg
-0.98
-1.00
0.82
0.98
5.00
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
0.70
-0.75
-0.80
0.62
3.00
-0.74
1.14
1.00
-0.25
0.90
-0.45
2.00
0.33
1.10
12:00
18/10
Lyngby
Nordsjaelland
-0.96
0.50
0.80
0.92
4.00
0.86
1.29
-
-
-
-
-
-
-
0.86
0.75
-0.96
0.40
3.00
-0.52
2.09
0.79
0.25
-0.89
-0.53
2.25
0.41
1.49
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
SalPa
OLS
0.99
-0.75
0.81
0.99
4.50
0.77
1.69
-
-
-
-
-
-
-
12:00
18/10
KPV Kokkola
Inter Turku II
0.92
0.75
0.74
0.78
3.50
0.85
2.22
-0.67
0.00
0.47
-0.25
1.50
0.08
1.09
12:00
18/10
FC Jazz
KuPS A
0.80
-1.00
0.85
0.81
4.50
0.81
1.45
0.29
0.00
-0.48
-0.38
2.50
0.21
5.00
12:00
18/10
JJK Jyvaskyla
PK Keski Uusimaa
0.73
-0.25
0.96
0.95
8.75
0.72
1.07
-
-
-
-
-
-
-
12:00
18/10
VJS
TPV Tampere
0.98
-1.00
0.82
0.89
3.50
0.87
1.12
-0.52
-0.25
0.25
-
-
-
-
12:00
18/10
Tampere Utd
RoPS
0.96
0.00
0.73
0.88
1.75
0.79
2.85
0.92
0.00
0.77
-0.22
0.50
0.09
10.50
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Persib Bandung
Persik Kediri
0.93
-0.50
0.87
0.86
1.50
0.90
1.85
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
Juve Stabia
Sudtirol
0.87
-0.25
0.97
0.78
2.25
-0.96
2.07
-0.83
-0.25
0.68
0.99
1.00
0.79
2.76
0.89
-0.25
-0.99
-0.88
2.50
0.75
2.19
-0.83
-0.25
0.71
-0.99
1.00
0.85
2.72
15:15
18/10
Cesena
Avellino
0.92
-0.25
0.92
-0.98
2.50
0.80
2.12
-0.81
-0.25
0.65
0.92
1.00
0.86
2.79
0.95
-0.25
0.95
-0.95
2.50
0.83
2.28
0.65
0.00
-0.78
0.96
1.00
0.90
2.78
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
18/10
MVV Maastricht
Heracles
-0.99
1.25
0.85
-0.97
3.50
0.79
6.75
-0.97
0.50
0.79
1.00
1.50
0.78
6.00
-0.97
1.25
0.87
0.82
3.25
-0.94
5.90
-0.94
0.50
0.82
-0.96
1.50
0.82
5.50
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
18/10
Sarpsborg 08
Rosenborg
0.88
0.00
0.96
0.91
3.00
0.87
2.41
0.85
0.00
0.93
0.88
1.00
0.90
3.13
0.84
0.00
-0.94
0.73
3.00
-0.85
2.42
0.87
0.00
-0.99
0.82
1.25
-0.96
2.85
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
Kocaelispor
Goztepe
0.81
0.25
-0.95
0.82
2.25
1.00
2.98
-0.88
0.00
0.72
0.96
1.00
0.82
3.70
16:00
18/10
Istanbul Basaksehir
Gaziantep FK
-0.96
-1.00
0.82
0.94
3.25
0.87
1.55
-0.93
-0.50
0.76
0.82
1.25
0.96
2.03
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Ninh Binh
Hoang Anh Gia Lai
-0.68
-0.25
0.49
-0.83
6.50
0.57
3.33
-
-
-
-
-
-
-
11:00
18/10
Bac Ninh FC
Dong Nai
-0.55
-0.25
0.32
-0.46
0.50
0.26
4.50
-
-
-
-
-
-
-
12:15
18/10
Cong An Ha Noi
Ha Noi
0.97
-0.75
0.83
-0.99
3.25
0.75
3.17
-0.76
-0.25
0.52
-0.96
1.50
0.72
15.25
Giải hạng nhì các CLB châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Borneo FC
Yangon United
0.86
-1.25
0.94
0.87
2.25
0.87
1.30
-
-
-
-
-
-
-
12:30
18/10
Manila Digger (N)
Kasuka
0.85
-3.00
0.95
0.88
4.50
0.86
1.03
0.73
-1.00
-0.99
0.85
1.50
0.89
1.31
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Torns IF
Solvesborgs GoIF
1.00
0.25
0.76
0.81
5.00
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
18/10
Vaxjo Norra
Oskarshams AIK
0.98
0.00
0.78
0.95
4.00
0.75
1.07
-
-
-
-
-
-
-
12:00
18/10
Nosaby IF
Osterlen
0.90
0.00
0.80
0.78
2.00
0.93
2.54
-
-
-
-
-
-
-
12:00
18/10
Jonsereds
Vastra Frolunda
0.82
0.00
0.94
0.86
4.25
0.84
2.34
-
-
-
-
-
-
-
12:00
18/10
Hestrafors IF
Landvetter IS
0.73
0.25
-0.97
0.87
3.00
0.83
7.00
-
-
-
-
-
-
-
12:00
18/10
Astrio
Dalstorps
-0.99
0.75
0.75
0.97
5.25
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
18/10
IF Boljan
Kongahalla
0.99
0.00
0.70
0.85
5.00
0.85
6.75
-
-
-
-
-
-
-
12:00
18/10
Hestrafors IF
Landvetter IS
0.63
0.25
0.91
0.82
3.00
0.73
6.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
18/10
Red Bull Salzburg
Altach
0.90
-1.00
0.90
0.95
4.00
0.79
1.13
0.74
-0.25
1.00
0.80
2.00
0.94
1.09
12:30
18/10
Wolfsberger AC
Swarovski Tirol
0.79
0.25
-0.99
0.79
2.50
0.95
2.75
1.00
0.00
0.74
0.68
0.75
-0.94
3.44
Cúp Quốc gia Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
18/10
Mechelen
Eupen
0.84
-0.25
0.96
0.95
6.50
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
11:30
18/10
Rochefort
KAA Gent
0.82
1.00
0.98
0.96
3.50
0.78
11.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Hvidovre
Hillerod GI
0.60
0.00
-0.81
-0.41
1.50
0.13
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.43
-0.75
0.33
-0.39
2.75
0.27
1.20
-
-
-
-
-
-
-
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/10
NorthEast United
Kerala Blasters
-0.98
-0.50
0.82
0.92
2.75
0.86
1.88
-0.87
-0.25
0.71
0.69
1.00
-0.88
2.49
-0.98
-0.50
0.82
0.94
2.75
0.88
2.02
0.58
0.00
-0.76
0.69
1.00
-0.89
2.55
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
Riga
Super Nova
-0.99
-2.50
0.83
0.83
3.50
0.95
1.05
0.81
-1.00
-0.99
0.90
1.50
0.88
1.37
13:00
18/10
Liepaja
FS Jelgava
0.70
-0.50
-0.84
0.90
3.00
0.88
1.59
0.84
-0.25
0.98
0.95
1.25
0.83
2.12
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
18/10
Lech Poznan
Korona Kielce
-0.99
-1.00
0.83
0.92
3.00
0.86
1.50
-0.93
-0.50
0.76
0.95
1.25
0.83
2.02
-0.88
-1.00
0.77
1.00
3.00
0.88
1.70
-0.85
-0.50
0.73
-0.97
1.25
0.85
2.17
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
18/10
UTA Arad
FC Cluj
0.95
-0.25
0.88
0.85
2.50
0.93
2.12
0.68
0.00
-0.83
0.76
1.00
-0.96
2.78
0.98
-0.25
0.90
0.89
2.50
0.97
2.26
-0.79
-0.25
0.67
0.79
1.00
-0.93
2.78
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Ceuta
Real Oviedo
0.72
0.00
-0.93
0.93
2.50
0.81
7.00
0.75
0.00
0.97
-0.31
1.50
0.03
-
-0.90
0.00
0.80
-0.74
2.50
0.61
2.87
-0.89
0.00
0.79
-0.44
1.00
0.32
4.05
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
Albion
Montevideo City Torque
-0.86
0.25
0.72
0.97
2.50
0.81
3.70
0.74
0.25
-0.90
0.91
1.00
0.87
4.33
-0.88
0.25
0.72
0.99
2.50
0.83
3.35
0.73
0.25
-0.89
0.93
1.00
0.89
4.05
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
18/10
Al Muharraq
Malkiya Club
0.98
-1.50
0.84
0.99
2.75
0.76
1.23
0.71
-0.50
-0.91
0.71
1.00
-0.91
1.72
-0.99
-1.50
0.87
-0.95
2.75
0.81
1.30
0.75
-0.50
-0.88
0.74
1.00
-0.88
1.75
16:00
18/10
Al Ahli Manama
Al Khalidiya
0.97
1.25
0.85
0.80
2.75
0.94
8.25
0.99
0.50
0.79
-0.99
1.25
0.78
7.50
1.00
1.25
0.88
0.86
2.75
1.00
6.10
-0.96
0.50
0.84
-0.95
1.25
0.81
6.00
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Dnepr Mogilev
BATE Borisov
0.89
0.00
0.89
0.75
2.25
0.97
1.34
-
-
-
-
-
-
-
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Torpedo Kutaisi
Rustavi
0.47
0.00
-0.70
-0.88
1.50
0.58
20.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/10
Zalgiris Vilnius
Hegelmann Litauen
0.78
-1.25
-0.96
0.80
3.00
0.94
1.28
0.77
-0.50
-0.99
0.90
1.25
0.88
1.74
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/10
SD Eibar W
Deportivo La Coruna W
0.90
0.25
0.90
0.75
2.00
-0.99
3.33
-0.82
0.00
0.64
0.75
0.75
-0.95
4.23
16:00
18/10
Atletico Madrid W
Madrid CFF W
-0.98
-1.25
0.80
0.74
3.00
-0.98
1.38
0.85
-0.50
0.93
0.82
1.25
0.96
1.86
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
BK Olympic
Utsiktens BK
0.40
0.00
-0.63
-0.53
5.50
0.23
-
-
-
-
-
-
-
-
0.73
-0.25
-0.89
-0.94
5.50
0.76
1.03
-
-
-
-
-
-
-
11:00
18/10
Vasalunds IF
AFC Eskilstuna
0.82
0.00
0.96
-0.67
4.50
0.36
-
-
-
-
-
-
-
-
0.55
0.25
-0.71
0.65
0.75
-0.83
3.30
-
-
-
-
-
-
-
12:00
18/10
Umea FC
Assyriska
0.83
-0.25
0.95
0.86
4.75
0.86
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
18/10
Pitea
Sollentuna
0.86
0.00
0.92
0.76
2.50
0.96
6.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
Kayserispor
Batman Petrolspor
0.80
-0.75
-0.98
0.84
2.75
0.90
1.52
0.74
-0.25
-0.94
0.66
1.00
-0.84
2.06
0.91
-0.75
0.93
0.90
2.75
0.92
1.68
0.80
-0.25
-0.96
0.67
1.00
-0.85
2.09
13:00
18/10
Van BB
Umraniyespor
0.86
-0.25
0.96
0.94
2.50
0.80
1.98
0.61
0.00
-0.79
0.87
1.00
0.91
2.66
0.94
-0.25
0.90
0.97
2.50
0.85
2.10
0.67
0.00
-0.83
0.88
1.00
0.94
2.77
16:00
18/10
Istanbulspor
Antalyaspor
0.74
0.50
-0.90
0.81
2.50
0.93
3.22
0.68
0.25
-0.88
0.77
1.00
-0.97
3.86
0.74
0.50
-0.90
0.85
2.50
0.97
2.91
0.70
0.25
-0.86
0.78
1.00
-0.96
3.75
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:05
18/10
Khor Fakkan
Al Wahda (UAE)
0.80
1.00
-0.98
0.95
3.00
0.79
5.00
0.72
0.50
-0.92
0.96
1.25
0.82
5.17
13:05
18/10
Al Ittihad Kalba
Al Jazira UAE
0.91
1.25
0.89
0.86
3.00
0.88
6.75
0.94
0.50
0.84
0.90
1.25
0.88
6.25
15:45
18/10
Ajman Club
Al Sharjah
0.83
0.50
0.99
0.84
2.75
0.90
3.38
0.76
0.25
-0.96
-0.92
1.25
0.72
3.86
Vòng loại Cúp bóng đá châu Phi U20
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Cameroon U20
Central African Republic U20
0.81
-1.00
0.95
0.92
2.75
0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
18/10
Curico Unido
Deportes Iquique
0.83
0.00
0.91
0.83
2.50
0.83
2.38
-
-
-
-
-
-
3.04
0.88
0.00
0.96
0.91
2.50
0.91
2.39
-
-
-
-
-
-
-
15:30
18/10
Union San Felipe
Temuco
0.74
0.25
-0.98
0.99
2.50
0.70
2.78
-
-
-
-
-
-
3.50
0.78
0.25
-0.94
-0.94
2.50
0.76
2.74
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
18/10
Xiamen Feilu
Qingdao Red Lions
-0.85
0.00
0.61
0.96
2.00
0.74
1.32
-
-
-
-
-
-
-
11:35
18/10
Chengdu Rongcheng II
Nantong Haimen Codion
0.68
0.25
-0.92
-0.97
5.25
0.67
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
18/10
Kladno
Arsenal Ceska Lipa
0.79
-0.50
0.96
0.88
3.00
0.79
1.66
0.81
-0.25
0.89
0.91
1.25
0.80
2.20
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Slovacko
Zbrojovka Brno
0.65
0.00
-0.89
-0.58
2.50
0.26
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
18/10
Delfin
Manta
0.53
0.00
-0.71
0.67
2.00
-0.97
2.05
0.58
0.00
-0.81
0.70
0.75
-0.96
2.82
Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Crystal Palace W
West Ham W
-0.90
0.00
0.66
-0.40
1.50
0.08
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
18/10
Chelsea W
Tottenham W
0.34
0.00
-0.58
-0.50
7.50
0.18
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
18/10
Hoffenheim II
Verl
0.94
-0.25
0.82
0.91
4.50
0.79
1.22
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
-0.50
0.67
0.82
4.75
-0.94
1.32
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Union Berlin W
Nurnberg W
0.98
-0.50
0.78
0.73
4.75
0.97
1.19
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
18/10
Debreceni VSC
Zalaegerszegi TE
0.99
-0.75
0.76
0.83
3.00
0.83
1.65
0.84
-0.25
0.86
0.89
1.25
0.81
2.18
16:00
18/10
Kisvarda
Ferencvaros
0.80
1.25
0.94
0.83
3.00
0.84
6.25
0.83
0.50
0.87
0.92
1.25
0.79
5.75
Giải Ngoại hạng Nữ Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
FH Hafnarfjardar W
Throttur Reykjavik W
-0.68
-0.25
0.45
-0.77
2.50
0.44
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Yelimay Semey
Ulytau
0.64
0.00
-0.88
-0.72
2.50
0.39
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:40
18/10
Al Fahaheel
Al Shabab Kuwait
-0.93
-1.00
0.70
0.82
2.75
0.85
1.51
0.70
-0.25
-0.96
-0.98
1.25
0.71
2.06
16:55
18/10
Al Nasr Kuwait
Al Tadhamon
0.84
-0.50
0.90
0.97
2.75
0.72
1.69
0.88
-0.25
0.82
0.69
1.00
-0.95
2.29
Giải Vô địch Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
18/10
DPMM FC
Kuching FA
0.94
0.50
0.82
0.83
4.00
0.87
4.23
0.47
0.25
-0.76
-0.96
2.50
0.66
6.00
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
18/10
Egersund
Sogndal
0.89
-0.50
0.87
0.78
2.75
0.92
1.78
-0.93
-0.25
0.63
0.98
1.00
0.72
2.49
0.74
-0.25
-0.84
-0.99
3.50
0.87
1.94
0.99
-0.25
0.89
-0.96
1.50
0.84
2.38
12:30
18/10
Stromsgodset
Haugesund
0.87
-0.50
0.89
0.77
4.50
0.93
1.28
-0.98
-0.25
0.68
0.85
2.25
0.85
1.19
1.00
-0.75
0.90
0.78
3.75
-0.90
1.79
0.81
-0.25
-0.93
0.79
1.50
-0.92
2.16
Hạng Nhất Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Grei W
Frigg W
0.96
-1.00
0.80
0.92
4.25
0.78
1.45
-
-
-
-
-
-
-
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/10
Lysekloster
Traeff
0.93
0.25
0.81
0.67
3.00
-0.97
2.88
-0.93
0.00
0.67
0.81
1.25
0.89
3.33
14:00
18/10
Jerv
Sotra
0.91
-0.75
0.83
0.92
2.75
0.76
1.58
0.77
-0.25
0.95
0.62
1.00
-0.86
2.15
15:00
18/10
Honefoss
Junkeren
0.90
-2.00
0.84
0.91
4.25
0.77
1.13
-0.97
-1.00
0.71
0.84
1.75
0.86
1.47
Giải Vô địch Quốc gia Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
18/10
Sporting Cristal
Comerciantes Unidos
0.91
-1.50
0.83
0.83
3.00
0.84
1.22
0.95
-0.75
0.76
0.83
1.25
0.87
1.67
0.96
-1.50
0.88
0.90
3.00
0.92
1.31
-0.99
-0.75
0.81
0.88
1.25
0.92
1.71
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
18/10
NKP Podhale
Lechia Zielona Gora
0.95
-0.50
0.81
0.88
2.75
0.82
1.84
0.91
-0.25
0.79
0.92
1.00
0.78
2.24
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
18/10
Al Sadd
Al Duhail
0.90
-0.50
0.84
0.76
3.25
0.92
1.77
-0.96
-0.25
0.70
-0.95
1.50
0.69
2.27
0.95
-0.50
0.89
0.83
3.25
0.99
1.95
-0.93
-0.25
0.74
-0.93
1.50
0.72
2.42
16:45
18/10
Al Gharafa
Al Rayyan
0.74
0.75
-0.98
0.87
3.25
0.80
3.56
0.85
0.25
0.85
-0.91
1.50
0.65
3.86
0.95
-0.50
0.89
0.83
3.25
0.99
1.95
-0.93
-0.25
0.74
-0.93
1.50
0.72
2.42
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/10
Celtic
Hearts
0.86
-1.00
0.88
0.88
3.25
0.79
1.42
0.96
-0.50
0.75
0.78
1.25
0.93
1.90
Giải Vô địch Bóng đá Nữ Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Glasgow City W
Motherwell W
0.98
-2.25
0.78
0.87
5.50
0.83
-
-0.75
-0.25
0.42
-0.52
3.50
0.20
-
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Novi Pazar
IMT Novi Beograd
0.91
0.25
0.85
0.76
1.25
0.94
3.94
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Singapore
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
18/10
FC Jurong
Lion City Sailors
0.76
0.50
1.00
0.70
2.25
1.00
16.50
-
-
-
-
-
-
-
11:30
18/10
Tampines Rovers
Young Lions
0.83
-1.75
0.93
0.86
3.25
0.84
1.55
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
18/10
Dukla Banska Bystrica
Podbrezova
0.79
0.50
0.95
0.74
2.75
0.94
3.27
0.70
0.25
-0.96
1.00
1.25
0.72
3.78
13:30
18/10
Zemplin Michalovce
FK Kosice
0.95
0.25
0.79
0.90
3.25
0.77
2.93
0.68
0.25
-0.94
0.78
1.25
0.93
3.38
16:00
18/10
Zilina
Dunajska Streda
0.94
0.25
0.80
0.84
3.25
0.83
2.89
0.67
0.25
-0.93
0.75
1.25
0.97
3.33
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
NK Koper
Brinje Grosuplje
0.99
-1.00
0.76
0.89
2.75
0.78
1.51
0.68
-0.25
-0.94
-0.87
1.25
0.63
2.06
-0.92
-1.00
0.75
0.95
2.75
0.87
1.63
0.76
-0.25
-0.94
-0.86
1.25
0.66
2.08
16:00
18/10
Maribor
NK Celje
0.84
-0.25
0.90
0.76
2.75
0.92
1.97
0.63
0.00
-0.87
-0.98
1.25
0.71
2.55
0.89
-0.25
0.95
0.83
2.75
0.99
2.02
0.66
0.00
-0.84
-0.94
1.25
0.74
2.64
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
18/10
Siwelele
Polokwane City
0.98
-0.25
0.77
0.98
2.00
0.71
2.21
0.65
0.00
-0.89
0.86
0.75
0.84
3.08
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Tamaraceite
Real Betis II
-0.79
0.00
0.52
-0.59
4.50
0.36
6.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Hacken W
Hammarby W
0.61
0.00
-0.85
-0.51
3.50
0.19
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
18/10
Djurgarden W
Pitea W
-0.95
-0.25
0.71
0.81
2.50
0.89
6.00
0.66
0.00
-0.99
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Mil Mugan Imisli
Turan Tovuz
0.37
0.25
-0.59
-0.65
1.50
0.40
1.15
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
18/10
Velez Mostar
Borac Banja Luka
0.79
1.00
0.85
0.76
2.25
0.85
6.50
-
-
-
-
-
-
6.75
Cúp Quốc gia Bulgaria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Fratria
Botev Vratsa
0.76
0.25
0.88
0.77
3.25
0.84
3.70
-
-
-
-
-
-
-
12:00
18/10
Nesebar
CSKA Sofia
0.82
2.00
0.82
0.85
2.25
0.76
41.50
-
-
-
-
-
-
41.50
China U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
18/10
Guangdong GZ Power U20
Wuhan Three Towns U20
0.62
0.00
-0.93
0.93
2.00
0.69
1.19
-
-
-
-
-
-
-
11:30
18/10
Henan U20
Shanghai Port U20
0.75
0.25
0.89
0.69
3.00
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
Hajduk Split
NK Varazdin
0.68
-0.75
0.99
0.86
2.75
0.75
1.45
0.64
-0.25
0.99
0.62
1.00
0.99
1.95
16:00
18/10
Slaven Belupo
Dinamo Zagreb
0.72
1.50
0.93
0.76
3.25
0.84
6.75
0.91
0.50
0.70
0.68
1.25
0.91
6.00
Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Leeds U21
Crystal Palace U21
0.75
0.00
0.89
-0.76
5.50
0.47
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
18/10
Tottenham U21
Leicester U21
0.94
-0.25
0.71
0.85
2.00
0.76
2.09
-
-
-
-
-
-
-
12:00
18/10
Brentford U21
Fulham U21
0.77
-0.50
0.87
0.90
3.50
0.72
3.27
-
-
-
-
-
-
-
12:30
18/10
Brighton U21
Bournemouth U21
0.84
-0.50
0.80
0.80
3.00
0.80
1.77
-0.99
-0.25
0.63
0.64
1.00
0.96
2.37
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
18/10
Harju Jalgpallikool
Vaprus
0.77
-0.25
0.87
0.73
2.25
0.88
1.15
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hungary NB II
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Szentlorinci SE
Gyirmot SE
0.92
0.00
0.73
-0.51
3.50
0.29
75.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
18/10
Gubbio
Atalanta U23
0.71
0.25
0.95
0.92
2.25
0.70
2.74
0.95
0.00
0.67
0.91
0.75
0.68
3.70
-0.98
0.00
0.78
0.75
2.25
-0.95
2.67
0.98
0.00
0.80
0.96
1.00
0.82
3.40
12:30
18/10
Audace Cerignola
Savoia
0.79
-0.25
0.84
0.78
3.50
0.82
1.27
-0.91
-0.25
0.58
0.99
2.00
0.62
1.12
-0.83
-0.75
0.63
-0.99
2.75
0.79
1.95
-0.96
-0.25
0.74
0.77
1.00
-0.99
2.46
Giải Mocambola Mozambique
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
Vilankulo
Maxaquene
0.91
-0.75
0.73
0.74
2.00
0.87
1.63
0.78
-0.25
0.82
0.66
0.75
0.93
-
Giải hạng Ba Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
EVV
RBC Roosendaal
0.71
0.25
0.94
0.69
7.00
0.93
1.49
0.93
0.00
0.69
-0.24
5.50
0.08
-
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
18/10
LKS Lodz
Podbeskidzie Bielsko Bial
0.91
-0.50
0.74
0.89
2.50
0.72
1.84
-0.93
-0.25
0.59
0.69
0.75
0.90
2.57
-0.80
-0.75
0.70
1.00
2.75
0.88
1.96
0.98
-0.25
0.90
-0.83
1.25
0.71
2.40
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Tekstilshchik Ivanovo
Chelyabinsk
0.79
0.25
0.85
0.70
2.25
0.91
1.49
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhất Quốc gia Việt Nam (V.League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Thai Nguyen
Bong Da Hue
-0.88
-0.25
0.54
-0.68
4.50
0.40
-
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:41
18/10
Vietnam (S)
Hàn Quốc (S)
0.93
0.50
0.78
0.79
1.00
0.88
9.50
-
-
-
-
-
-
-
12:41
18/10
Australia (S)
Philippines (S)
-0.94
-1.00
0.68
0.87
1.25
0.80
1.44
-0.33
-0.25
0.19
-0.33
0.50
0.09
7.00
12:46
18/10
Singapore (S)
China (S)
0.74
1.00
0.98
0.90
2.75
0.77
2.45
0.96
0.25
0.76
0.75
1.50
0.97
1.48
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:40
18/10
Atletico Madrid (bucho55)
Paris Saint Germain (dreamer)
0.85
-0.25
0.85
0.94
12.25
0.74
2.09
-
-
-
-
-
-
-
12:40
18/10
Real Madrid (stasyan)
Liverpool (mapiston)
0.71
0.00
-0.98
1.00
2.00
0.70
9.50
-
-
-
-
-
-
-